Một doanh nghiệp có thể bán hàng đi khắp thế giới, nhưng chỉ thật sự bước vào sân chơi toàn cầu khi huy động được vốn từ thế giới. Câu hỏi lớn hiện nay là vì sao doanh nghiệp Việt vẫn hiếm bóng trên các thị trường vốn quốc tế?
Hình ảnh nữ doanh nhân Nguyễn Thị Phương Thảo tham gia thúc đẩy kết nối giữa doanh nghiệp Việt Nam và Sở Giao dịch Chứng khoán London (London Stock Exchange) bằng hình thức bấm nút khai phiên giao dịch hôm 22/7 không chỉ là một hoạt động xúc tiến đầu tư. Đó còn là lời nhắc rằng, trong cuộc cạnh tranh toàn cầu, vốn cũng cần được "xuất khẩu" như hàng hóa, dịch vụ hay thương hiệu.
Trong hơn ba thập niên hội nhập, doanh nghiệp Việt đã đi rất xa. Hàng hóa có mặt gần như đầy đủ ở các quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới. Nhiều thương hiệu đã hiện diện ở Mỹ, châu Âu, Nhật Bản, Australia. Kim ngạch xuất khẩu gần 500 tỷ USD mỗi năm. Thế nhưng, nếu nhìn sang một chỉ dấu khác là khả năng huy động vốn trên các thị trường tài chính quốc tế, bức tranh lại khá khiêm tốn.

Rất ít doanh nghiệp Việt lựa chọn hoặc đủ điều kiện niêm yết trên các sàn chứng khoán hàng đầu như London, New York hay Nasdaq.
Đây là một nghịch lý đáng suy ngẫm. Doanh nghiệp Việt nói nhiều đến khát vọng toàn cầu, nhưng phần lớn vẫn chỉ huy động vốn trong nước. Thị trường chứng khoán Việt Nam đã phát triển nhanh, quy mô vốn hóa ngày càng lớn, song vẫn chủ yếu phục vụ dòng vốn nội địa và một phần vốn ngoại gián tiếp. Rất ít doanh nghiệp Việt lựa chọn hoặc đủ điều kiện niêm yết trên các sàn chứng khoán hàng đầu như London, New York hay Nasdaq.
Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp châu Á đã coi đây là bước phát triển tất yếu. Alibaba chọn New York trước khi trở về Hong Kong (Trung Quốc). Grab niêm yết tại Nasdaq. Sea Limited của Singapore cũng chọn New York để tiếp cận nhà đầu tư toàn cầu. Với họ, niêm yết quốc tế không chỉ để huy động vốn, mà còn để nâng tầm thương hiệu, cải thiện quản trị và mở rộng mạng lưới đối tác.
Điều đó đặt ra câu hỏi: doanh nghiệp Việt còn thiếu gì? Câu trả lời không nằm ở khoảng cách địa lý. London không xa hơn TPHCM bao nhiêu so với New York hay Singapore. Điều tạo nên khoảng cách thực sự là chuẩn mực.
Một sàn chứng khoán quốc tế không chỉ bán cổ phiếu, mà họ bán niềm tin. Nhà đầu tư toàn cầu chỉ bỏ vốn khi doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về quản trị, minh bạch, kiểm toán, công bố thông tin, quản lý rủi ro, bảo vệ cổ đông và phát triển bền vững.
Nói cách khác, muốn niêm yết quốc tế trước hết phải trở thành doanh nghiệp quốc tế.
Đó cũng là điểm yếu mà không ít doanh nghiệp Việt vẫn chưa vượt qua. Không ít doanh nghiệp vẫn vận hành theo mô hình gia đình. Hội đồng quản trị chưa thực sự độc lập. Quan hệ với nhà đầu tư (Investor Relations) còn khá sơ sài. Báo cáo tài chính chưa áp dụng đầy đủ chuẩn mực quốc tế, công bố thông tin chủ yếu nhằm đáp ứng quy định, thay vì xây dựng lòng tin.
Nhiều doanh nghiệp nói muốn gọi vốn quốc tế nhưng vẫn chuẩn bị hồ sơ theo tư duy "đủ để nộp". Trong khi nhà đầu tư quốc tế lại muốn hiểu doanh nghiệp sâu hơn nhiều: chiến lược dài hạn là gì, mô hình quản trị ra sao, rủi ro được kiểm soát thế nào, ESG được thực hiện đến đâu và ban lãnh đạo có đủ năng lực dẫn dắt doanh nghiệp trong 10-20 năm tới hay không.
Đó là những câu hỏi không thể trả lời bằng một bản báo cáo đẹp hay cho có. Thực tế cho thấy, việc hướng đến các sàn chứng khoán quốc tế còn mang lại một lợi ích khác ít được nhắc tới: sức ép cải cách quản trị doanh nghiệp.
Khi chuẩn bị niêm yết quốc tế, doanh nghiệp buộc phải rà soát lại toàn bộ hệ thống quản trị. Từ kiểm soát nội bộ, quản trị rủi ro, kế toán, pháp chế đến quan hệ cổ đông đều phải thay đổi. Quá trình ấy đôi khi còn giá trị hơn chính số vốn huy động được, bởi nó giúp doanh nghiệp vận hành minh bạch, chuyên nghiệp và bền vững hơn.
Đó cũng là điều Việt Nam đang cần trong giai đoạn phát triển mới.
Nền kinh tế không thể chỉ dựa vào tín dụng ngân hàng. Khi doanh nghiệp ngày càng lớn, nhu cầu vốn dài hạn cho công nghệ, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và mở rộng toàn cầu sẽ vượt xa khả năng đáp ứng của hệ thống tín dụng truyền thống. Thị trường vốn quốc tế vì thế không còn là lựa chọn xa xỉ, mà sẽ trở thành một kênh huy động quan trọng.
Đương nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng cần niêm yết tại London hay New York. Nhưng việc ngày càng có nhiều doanh nghiệp đủ chuẩn bước lên những sàn giao dịch hàng đầu sẽ tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực cho cả nền kinh tế. Đó là tín hiệu về chất lượng doanh nghiệp Việt, về năng lực quản trị và cả về mức độ trưởng thành của môi trường kinh doanh.
Ở góc độ quốc gia, mỗi doanh nghiệp niêm yết thành công trên thị trường quốc tế cũng giống như một "đại sứ thương hiệu". Họ không chỉ mang cổ phiếu ra thế giới mà còn mang theo hình ảnh của môi trường đầu tư Việt Nam. Một doanh nghiệp được định giá cao sẽ góp phần nâng uy tín của cả quốc gia.
Vì vậy, câu chuyện kết nối với Sở Giao dịch Chứng khoán London nên được nhìn rộng hơn một sự kiện hợp tác. Giá trị lớn nhất không nằm ở việc có bao nhiêu doanh nghiệp sẽ niêm yết ngay, mà ở thông điệp rằng doanh nghiệp Việt cần chuẩn bị cho một sân chơi lớn hơn.
Giao thương với thế giới đã giúp Việt Nam trở thành nền kinh tế mở hàng đầu khi mà kim ngạch xuất nhập khẩu gấp đôi GDP. Nhưng, trong kỷ nguyên cạnh tranh bằng tri thức và công nghệ, chỉ xuất khẩu hàng hóa là chưa đủ. Việt Nam cần xuất khẩu cả doanh nghiệp, xuất khẩu thương hiệu và xuất khẩu niềm tin tới các thị trường vốn toàn cầu.
Ra biển lớn chưa bao giờ chỉ là chuyện bước lên một chuyến bay đến London hay New York là xong, mà đó là hành trình thay đổi cách quản trị, cách minh bạch và cách tạo dựng niềm tin. Khi doanh nghiệp Việt đủ chuẩn để được định giá theo tiêu chuẩn quốc tế, phần thưởng lớn nhất có lẽ không phải số tiền huy động được, mà là vị thế mới của thương hiệu Việt trên bản đồ kinh tế toàn cầu.
Hồng Ngọc
Liên hệ