Ngày 26/8, cổ phiếu TCB tăng kịch trần lên 33.450 đồng/cổ phiếu, gần như không còn bên bán do hàng triệu cổ phiếu được đặt mua giá trần.
Thị trường phản ứng nhanh trước thông tin BNP Paribas và KB Kookmin được cho là đang quan tâm tới khả năng mua cổ phần tại Techcombank.
Theo thông tin được đề cập trong bài viết trên Vietstock, mỗi bên có thể xem xét một giao dịch liên quan đến ít nhất 15% vốn điều lệ, với giá trị khoảng 2 tỷ USD.
Tuy nhiên, chưa có thỏa thuận chính thức nào được công bố và các vấn đề về định giá vẫn đang trong quá trình đàm phán.
Một thông tin chưa được xác nhận về khả năng một định chế tài chính nước ngoài chi hàng tỷ USD để mua cổ phần tại Techcombank đã đủ tạo ra một phiên giao dịch đặc biệt trên thị trường chứng khoán. Nhưng có lẽ câu chuyện đáng chú ý hơn bản thân một thương vụ tiềm năng không nằm ở việc ai sẽ mua Techcombank. Nó nằm ở một câu hỏi lớn hơn: vì sao vốn ngoại đang một lần nữa nhìn về các ngân hàng Việt Nam? Nếu dòng vốn này thực sự quay trở lại, liệu đây có phải là sự khởi đầu của một chu kỳ mới?

Một thông tin chưa được xác nhận về khả năng một định chế tài chính nước ngoài chi hàng tỷ USD để mua cổ phần tại Techcombank. Ảnh minh họa: AI
Từ những ngân hàng cần vốn đến những tài sản được săn tìm
Khoảng hai thập niên trước, giai đoạn 2005-2008, nhiều ngân hàng Việt Nam chủ động tìm kiếm cổ đông chiến lược nước ngoài. HSBC đầu tư vào Techcombank. ANZ trở thành cổ đông của Sacombank. Standard Chartered hiện diện tại ACB. BNP Paribas đầu tư vào OCB, trong khi SMBC từng là cổ đông của Eximbank. Sau đó là những thương vụ lớn hơn: Mizuho đầu tư vào Vietcombank, Commonwealth Bank of Australia từng nắm giữ tỷ lệ đáng kể tại VIB.

Diễn biến điều chỉnh xuất hiện trong bối cảnh thị trường liên tục đón những thông tin mới liên quan tới khả năng Techcombank có thêm nhà đầu tư chiến lược nước ngoài.
Ngành ngân hàng Việt Nam khi ấy vẫn đang trong giai đoạn tăng trưởng và hoàn thiện. Nhu cầu của các ngân hàng Việt Nam khá rõ ràng: vốn, công nghệ, quản trị rủi ro và kinh nghiệm quốc tế. Bên cạnh đó quy mô vốn còn hạn chế, sản phẩm tài chính chưa đa dạng, ngân hàng số chưa trở thành nền tảng cạnh tranh và các chuẩn mực quản trị hiện đại mới bắt đầu được xây dựng. Các định chế tài chính quốc tế nhìn thấy ở Việt Nam một thị trường hơn 80 triệu dân, tăng trưởng nhanh, tầng lớp trung lưu bắt đầu mở rộng và một ngành tài chính còn nhiều dư địa phát triển.
Mối quan hệ khi ấy khá rõ ràng: ngân hàng Việt Nam cần những gì nhà đầu tư ngoại đang có, còn nhà đầu tư ngoại cần một cánh cửa để bước vào Việt Nam. Nhưng gần hai thập niên sau, cánh cửa ấy đã thay đổi.
Những cuộc “chia tay” không hẹn trước
Những cuộc “hôn nhân” kết thúc và sự trưởng thành của ngân hàng Việt. ANZ đã rút khỏi Sacombank. Standard Chartered thoái vốn khỏi ACB. HSBC bán cổ phần tại Techcombank. BNP Paribas rời OCB. SMBC cũng thoái vốn khỏi Eximbank, trong khi Commonwealth Bank hoàn tất việc rút vốn khỏi VIB vào năm 2025.
Nếu nhìn vào danh sách những cuộc chia tay này, có thể dễ dàng đi đến kết luận rằng mô hình cổ đông chiến lược nước ngoài tại Việt Nam đã thất bại. Một phần, sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, các tập đoàn ngân hàng quốc tế phải tái cấu trúc danh mục đầu tư, tập trung vốn vào những thị trường chiến lược và đáp ứng các yêu cầu an toàn vốn ngày càng khắt khe. Mặt khác, những ngân hàng từng tìm kiếm công nghệ từ bên ngoài giờ đây đã tự đầu tư hàng nghìn tỷ đồng vào chuyển đổi số. Họ xây dựng ứng dụng ngân hàng, nền tảng thanh toán, hệ thống dữ liệu khách hàng và các mô hình phân tích tín dụng. Quản trị rủi ro cũng không còn hoàn toàn phụ thuộc vào sự chuyển giao từ một đối tác chiến lược.
Các ngân hàng lớn nhất Việt Nam hiện sở hữu hàng chục triệu khách hàng, hệ sinh thái doanh nghiệp rộng lớn và một lượng dữ liệu giao dịch khổng lồ. Vì vậy, nếu một định chế nước ngoài đầu tư vào ngân hàng Việt Nam hôm nay, họ không còn mua một ngân hàng đang tìm cách xây dựng năng lực. Thứ hấp dẫn cũng không chỉ lợi nhuận hiện tại. Đó còn là quyền tiếp cận một hệ sinh thái đã được xây dựng trong nhiều năm.
Quan trọng hơn, đó là khả năng tiếp cận nền kinh tế Việt Nam thông qua một định chế tài chính nội địa đã trưởng thành. Chính vì vậy, một ngân hàng lớn của Việt Nam đang dần trở thành một loại tài sản hiếm. Bởi việc mua cổ phần là con đường nhanh nhất để một định chế quốc tế tham gia sâu hơn vào thị trường tài chính Việt Nam.
2 tỷ USD có thể mua được gì?
Một khoản đầu tư trị giá hàng tỷ USD nghe có vẻ rất lớn. Nhưng trong ngành ngân hàng, giá trị của một thương vụ không chỉ được đo bằng số tiền chuyển vào tài khoản mà nó còn được đo bằng quyền lực. Một nhà đầu tư nắm 15% vốn điều lệ có thể là cổ đông lớn, nhưng điều đó chưa đồng nghĩa với việc họ có quyền tham gia sâu vào chiến lược của ngân hàng.
Một đối tác có thể bỏ ra hàng tỷ USD nhưng không có mức độ ảnh hưởng tương xứng đến quản trị, chiến lược hoặc vận hành.
Ngược lại, ngân hàng Việt Nam cũng không muốn đánh đổi quyền tự chủ chỉ để đổi lấy vốn.
Vì vậy, bài toán của chu kỳ mới, nếu có thì sẽ phức tạp hơn nhiều so với câu chuyện “bán cổ phần để tăng vốn”. Sự quan tâm trở lại của các định chế quốc tế diễn ra trong bối cảnh nhu cầu vốn của hệ thống ngân hàng đang ngày càng lớn.
Một mặt, các ngân hàng phải tăng vốn để mở rộng tín dụng, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn, đầu tư công nghệ và phát triển những mảng kinh doanh mới. Mặt khác áp lực cân bằng nguồn vốn và sử dụng vốn vẫn là một trong những bài toán quan trọng của ngành ngân hàng.
Bước vào nửa cuối năm 2026, tăng trưởng tín dụng tiếp tục đặt ra yêu cầu lớn về nguồn vốn và khả năng duy trì các chỉ số an toàn của hệ thống. Bên cạnh đó, trên thị trường trái phiếu, các ngân hàng cũng tiếp tục là nhóm phát hành lớn.
Chỉ trong tháng 8, lượng trái phiếu ngân hàng phát hành mới đạt gần 24.000 tỷ đồng tính đến ngày 25/8. Điều này cho thấy nhu cầu bổ sung nguồn vốn trung và dài hạn của các ngân hàng rất đáng kể.
Dòng tiền đang quay lại, có phải là một “chu kỳ”
Trên thị trường chứng khoán Việt Nam, sự quan tâm của nhà đầu tư nước ngoài đối với cổ phiếu ngân hàng đang trở nên rõ nét. Trong tuần đầu tháng 8, khối ngoại từng đảo chiều mua ròng khoảng 2.200 tỷ đồng. Dòng tiền tập trung vào một số cổ phiếu vốn hóa lớn, trong đó có đại diện của nhóm ngân hàng.
Những phiên cuối tháng 8, lực cầu ngoại tiếp tục xuất hiện tại một số cổ phiếu ngân hàng như VPB và SHB, trong bối cảnh thị trường chuẩn bị cho quá trình nâng hạng theo FTSE Russell.
Một ngân hàng quốc tế bỏ ra vài tỷ USD để trở thành cổ đông lớn là một quyết định có thời gian đầu tư và logic hoàn toàn khác. Vì vậy, sẽ là quá sớm để gọi những diễn biến hiện nay là sự khởi đầu của một chu kỳ vốn ngoại mới.
Thông tin về khả năng các định chế nước ngoài mua cổ phần tại Techcombank, cho đến thời điểm hiện tại, vẫn chỉ nên được xem là một tín hiệu đáng chú ý chứ chưa phải bằng chứng cho sự hình thành của một làn sóng mới.
Đào Nhân
Liên hệ